Romance & Her 🌹

Cô Dâu Trong Khói

烟雾新娘, 煙霧新娘, धुएँ में दुल्हनें, Novias en Humo, عرائس في الدخان, Mariées En Fumée, ধোঁয়ায় কনে, Noivas na Fumaça, Невесты в Дыму, دھوئیں میں دلہنیں, Pengantin dalam Asap, Bräute im Rauch, 煙の中の花嫁, धुरातील वधू, పొగలో వధువులు, Dumandaki Gelinler, புகையில் மணப்பெண்கள், Cô Dâu Trong Khói, 연기 속 신부들, Spose nel Fumo, Drama, Betrayal, Second Chance, Revenge, Melodrama

Bị những người tin tưởng nhất phản bội, cô có cơ hội thứ hai để viết lại tất cả.

54.2K 54 tập
Phát

Vô Tình Gửi Ảnh Nóng Cho Kẻ Thù

误发艳照, 錯傳鹹濕相, दुश्मन को अंतरंग संदेश, Sexting al enemigo, رسالة جنسية لعدوي, Sexting à l'ennemi, শত্রুকে সেক্সট, Sexting ao inimigo, Интимное фото врагу, دشمن کو نازیبا پیغامات, Sexting ke Musuh, Sexting an Feind, 宿敵にセクメ, शत्रूला अंतरंग संदेश, శత్రువుకు సెక్స్టింగ్, Düşmanıma Sexting, எதிரிக்கு செக்ஸ்டிங், Ảnh Nóng Kẻ Thù, 적에게 야한 문자, Sexting al nemico, Romance, Drama, Betrayal, Second Chance, Revenge

Bị những người tin tưởng nhất phản bội, cô có cơ hội thứ hai để viết lại tất cả.

2.9M 60 tập
Phát

Tình Đã Mất, Không Trở Lại

情逝不复返, 情逝不歸路, खोया प्यार, Amor Perdido, الحب الضائع, Amour Perdu, হারানো ভালোবাসা, Amor Perdido, Потерянная любовь, کھوئی محبت, Cinta Hilang, Verlorene Liebe, 失われた愛, हरवलेले प्रेम, పోగొట్టుకున్న ప్రేమ, Kaybolan Aşk, இழந்த காதல், Tình Đã Mất, 잃어버린 사랑, Amore Perduto, Melodrama, Short Form, Reels Drama, Soap Opera, Romance

Tình Đã Mất, Không Trở Lại — Anh ta đáng lẽ là kẻ thù của cô. Nhưng mặt trăng có kế hoạch khác.

1.4M 70 tập
Phát

Cô Dâu Anh Không Muốn

非他所愿的新娘, 唔係佢想要嘅新娘, वो दुल्हन, La Novia, العروس, La Mariée, যে বধূ, A Noiva, Невеста, وہ دلہن, Pengantin, Die Braut, 花嫁, वधू, వధువు, Gelin, மணமகள், Cô Dâu, 신부, La Sposa, Melodrama, Revenge, Love Triangle, Betrayal, Short Drama

Cô ra đi trắng tay, rồi trở về với tất cả những gì họ từng khao khát.

808.6K 59 tập
Phát

Tình Đầu Trả Tiền Để Xem Tôi Lột Đồ

初恋花钱看我脱衣, 初戀俾錢睇我剝衫, मेरा पहला प्यार, Primer Amor Paga, حبي الأول يدفع, Mon Premier Amour, আমার প্রথম প্রেম, Meu Primeiro Amor, Моя Первая Любовь, میرا پہلا پیار, Cinta Pertamaku Bayar, Meine erste Liebe, 初恋の相手, माझे पहिले प्रेम, నా మొదటి ప్రేమ, İlk Aşkım Ödüyor, என் முதல் காதல், Tình Đầu Trả Tiền, 첫사랑이 돈을 낸다, Primo Amore Paga, Melodrama, Revenge, Secret Identity, Love Triangle, Betrayal

Tình Đầu Trả Tiền Để Xem Tôi Lột Đồ — họ chế nhạo cô trước công chúng. Lẽ ra họ nên hỏi cô thực sự là ai.

570.6K 78 tập
Phát

Chế Ngự Kẻ Bắt Nạt

驯服霸凌者, 馴服惡霸, धमकाने वालों को वश में करना, Domando acosadores, ترويض المتنمرين, Apprivoiser bourreaux, উৎপীড়কদের বশ করা, Amansando Agressore, Укрощение обидчиков, بدمعاشوں کو قابو کرنا, Menjinakkan Pengganggu, Peiniger zähmen, いじめっ子を手なずける, धमकावणाऱ्यांना वश करणे, బెదిరింపులను లొంగదీసుకోవడం, Zorbalarımı Evcilleştirmek, கொடுமைக்காரர்களை அடக்குதல், Chế Ngự Kẻ Bắt Nạt, 괴롭힘을 길들이기, Domare bulli, Betrayal, Second Chance, Revenge, Drama, Redemption

Bị những người tin tưởng nhất phản bội, cô có cơ hội thứ hai để viết lại tất cả.

857.8K 73 tập
Phát

Thỏa Thuận Em Bé Của Tỷ Phú

亿万富翁宝宝, 億萬富翁BB, अरबपति बच्चा, Bebé Multimillonario, طفل الملياردير, Bébé Milliardaire, বিলিয়নেয়ার শিশু, Bebê Bilionário, Ребенок миллиардера, ارب پتی بچہ, Bayi Miliarder, Milliardär Baby, 億万長者ベビー, अब्जाधीश बाळ, బిలియనీర్ బేబీ, Milyarder Bebek, கோடீஸ்வரர் குழந்தை, Em Bé Tỷ Phú, 억만장자 아기, Bambino Miliardario, Drama, Revenge, Secret Identity, Wealthy, Betrayal

Thỏa Thuận Em Bé Của Tỷ Phú — họ chế nhạo cô trước công chúng. Lẽ ra họ nên hỏi cô thực sự là ai.

2.7M 79 tập
Phát

Cái Bẫy Gia Sư

家教陷阱, 補習老師嘅陷阱, ट्यूटर का जाल, La Trampa del Tutor, فخ المدرس الخصوصي, Le Piège du Tuteur, শিক্ষকের ফাঁদ, A Armadilha do Tutor, Ловушка Репетитора, ٹیوٹر کا جال, Jebakan Tutor, Die Nachhilfe-Falle, 家庭教師の罠, ट्यूटरचा सापळा, ట్యూటర్ ఉచ్చు, Öğretmen Tuzağı, ஆசிரியர் பொறி, Cái Bẫy Gia Sư, 과외의 덫, La Trappola del Tutor, Betrayal, Second Chance, Revenge, Melodrama, Short Series

Cái Bẫy Gia Sư — Bị những người tin tưởng nhất phản bội, cô có cơ hội thứ hai để viết lại tất cả.

1M 74 tập
Phát

Mang Bầu và Bị Phản Bội

奉子成婚, 奉子成婚, अधूरी कहानी, Embarazada Engañada, حامل ومخدوعة, Enceinte Trahie, গর্ভবতী প্রতারিত, Grávida Traída, Беременна Предана, حاملہ دھوکہ, Hamil Dikhianati, Schwanger Betrogen, 妊娠裏切り, गर्भवती फसवणूक, గర్భవతి మోసం, Hamile İhanet, கர்ப்பம் துரோகம், Mang Bầu Phản Bội, 임신 배신, Incinta Tradita, Drama, Betrayal, Second Chance, Hockey, Revenge

Bị những người tin tưởng nhất phản bội, cô có cơ hội thứ hai để viết lại tất cả. Kịch tính, lãng mạn và khúc côn cầu.

120K 68 tập
Phát

Lò Sưởi Của Tôi Đến Vương Quốc Rồng

壁炉运龙域, 壁爐運龍域, चिमनी ड्रैगन, Chimenea Dragón, مدفأة التنانين, Cheminée Dragon, ফায়ারপ্লেস ড্রাগন, Lareira Dragão, Камин Драконы, چمنی ڈریگن, Perapian Naga, Kamin Drachenreich, 暖炉ドラゴン, शेकोटी ड्रॅगन, పొయ్యి డ్రాగన్, Şömine Ejderha, நெருப்பிடம் டிராகன், Lò Sưởi Rồng, 벽난로 드래곤, Camino Draghi, Fantasy, Betrayal, Second Chance, Melodrama, Revenge

Bị những người tin tưởng nhất phản bội, cô có cơ hội thứ hai để viết lại tất cả.

1.2M 62 tập
Phát

Tai tiếng

绯闻缠身, 醜聞風暴, कलंकित, Escandalosa, فضيحة, Scandaleuse, কলঙ্কিত, Escandalosa, Скандал, بدنام, Skandal, Skandalös, スキャンダラス, कलंकित, అవమానకరమైన, Skandal, அவமானம், Tai tiếng, 스캔들, Scandaloso, Melodrama, Betrayal, Secrets, Drama, Love Triangle

Một lời thề trong tuyệt vọng trở thành điều duy nhất đáng để đấu tranh.

1.1M 47 tập
Phát

Cuộc Chiến Cuối Cùng Vì Tình Yêu

为爱而战, 為愛搏命, प्यार की जंग, Lucha por Amor, الصراع للحب, Combat pour l'Amour, ভালোবাসার যুদ্ধ, Luta pelo Amor, Битва за Любовь, محبت کی جنگ, Pertarungan Cinta, Kampf um Liebe, 愛の決戦, प्रेमाची लढाई, ప్రేమ పోరాటం, Aşk Savaşı, காதல் போர், Chiến Vì Tình Yêu, 사랑 싸움, Lotta per Amore, Melodrama, Soap Opera, Reels Drama, Short Series, Dramatic Love

Một lời thề trong tuyệt vọng trở thành lý do duy nhất để chiến đấu. Liệu cô ấy có giành lại được tình yêu đích thực?

169.2K 41 tập
Phát