Originals 🌏

Em Bé Của Cao Bồi

牛仔的秘密宝贝, 牛仔嘅秘密BB, काउबॉय का बच्चा, El Bebé del Vaquero, طفل الكاوبوي, Le Bébé du Cowboy, কাউবয়ের সন্তান, O Bebê do Cowboy, Ребенок Ковбоя, کاؤبائے کا بچہ, Bayi Sang Koboi, Das Baby des Cowboys, カウボーイの赤ちゃん, काउबॉयचे बाळ, కౌబాయ్ బిడ్డ, Kovboyun Bebeği, கௌபாயின் குழந்தை, Em Bé Của Cao Bồi, 카우보이의 아기, Il Bambino del Cowboy, Romance, Drama, Western, Family Secrets, Melodrama

Một lời thề trong tuyệt vọng trở thành điều duy nhất đáng để đấu tranh.

250.9K 69 tập
Phát

Mẹ Đơn Thân Bỏ Trốn: An Toàn Trong Vòng Tay Anh

单亲妈妈, 單親媽咪, अकेली माँ, Madre Soltera, أم عازبة, Maman Solo, সিঙ্গল মম, Mãe Solteira, Беглянка-мать, تنہا ماں, Ibu Tunggal, Alleinerziehende Mutter, シングルマザー, सिंगल मॉम, సింగిల్ మదర్, Bekar Anne, ஒற்றைத் தாய், Mẹ Đơn Thân, 싱글맘, Mamma Single, Melodrama, Romance, Family Drama, Emotional, Redemption

Cô ấy ra đi trắng tay, và trở về với tất cả những gì họ từng mong muốn. Một người mẹ đơn thân tìm thấy nơi trú ẩn bất ngờ.

300.1K 42 tập
Phát

Định Mệnh Tìm Thấy Em

命中注定, 注定要搵你, किस्मत से मिली, Destinada, مقدر لي, Destinée, নিয়তি, Destinada, Суждено, قسمت سے ملی, Ditakdirkan, Bestimmt, 運命, नियती, విధి, Yazgılı, விதி, Định Mệnh, 운명, Destinata, Betrayal, Second Chance, Melodrama, Short Form, Revenge

Bị những người tin tưởng nhất phản bội, cô có cơ hội thứ hai để viết lại tất cả.

349.3K 56 tập
Phát

Cha Anh Ấy Biến Tôi Thành Của Mình

他爸把我收了, 佢老豆收咗我, उसके पिता ने मुझे अपना बना लिया, Su Padre Me Hizo Suya, والده جعلني ملكه, Son Père M'a Prise, তার বাবা আমাকে নিজের করে নিলেন, O Pai Dele Me Fez Sua, Его Отец Сделал Меня Своей, اس کے والد نے مجھے اپنا بنا لیا, Ayahnya Menjadikanku Miliknya, Sein Vater Machte Mich Sein, 彼の父が私をものにした, त्याच्या वडिलांनी मला आपलं केलं, అతని తండ్రి నన్ను తనదానిగా చేసుకున్నాడు, Babası Beni Kendine Aldı, அவன் அப்பா என்னை அவனுடையதாக்கினார், Cha Anh Ấy Biến Tôi Thành Của Mình, 그의 아버지가 나를 가졌다, Suo Padre Mi Ha Fatta Sua, Revenge drama, Family secrets, Power struggle, Melodrama, Female protagonist

Chạm Tử Thần — cô ấy ra đi trắng tay, và trở về với mọi thứ họ từng mong muốn.

1.1M 61 tập
Phát

Anh Trai Mất Tích Trong Vũ Trụ

失落太空的哥哥, 哥哥太空失蹤, अंतरिक्ष में खोया भाई, Hermano Perdido, أخوهم المفقود, Frère Perdu, মহাকাশে হারানো ভাই, Irmão Perdido, Брат потерян, بھائی خلا میں گم, Kakak Hilang, Bruder verschollen, 宇宙に消えた兄, अंतराळात हरवलेला भाऊ, తప్పిపోయిన అన్నయ్య, Kayıp Kardeşleri, தொலைந்த சகோதரன், Anh Trai Mất Tích, 사라진 오빠, Fratello Perduto, Sci-Fi, Family Drama, Mystery, Adventure, Emotional

Lời thề trong tuyệt vọng trở thành điều duy nhất đáng để đấu tranh.

398.5K 70 tập
Phát

Waterboy: Lượt Hai

水男孩, 水男孩, वॉटरबॉय, Waterboy, وتربوي, Waterboy, ওয়াটারবয়, Waterboy, Вотербой, واٹربوائے, Waterboy, Waterboy, ウォーターボーイ, वॉटरबॉय, వాటర్‌బాయ్, Waterboy, வாட்டர்பாய், Waterboy, 워터보이, Waterboy, Drama, Melodrama, Revenge, Romance, Short Series

Cô ấy ra đi trắng tay, nhưng trở về với tất cả những gì họ từng mong muốn.

218.4K 55 tập
Phát

Carter Reed

卡特·里德, 卡特·列特, कार्टर रीड, Carter Reed, كارتر ريد, Carter Reed, কার্টার রিড, Carter Reed, Картер Рид, کارٹر ریڈ, Carter Reed, Carter Reed, カーター・リード, कार्टर रीड, కార్టర్ రీడ్, Carter Reed, கார்ட்டர் ரீட், Carter Reed, 카터 리드, Carter Reed, Revenge, Drama, Betrayal, Power, Secrets

Carter Reed: Cô ra đi tay trắng, và trở về với tất cả những gì họ từng khao khát.

447.7K 43 tập
Phát

ReelTalk EP 87-Thử Thách Hát & Nhảy Ngẫu Nhiên với Armand và Talia

短剧热聊, 短劇熱聊, रील टॉक, ReelTalk, ريل توك, ReelTalk, রিলটক, ReelTalk, ReelTalk, ریل ٹاک, ReelTalk, ReelTalk, リールトーク, रील टॉक, రీల్‌టాక్, ReelTalk, ரீல்டாக், ReelTalk, 릴톡, ReelTalk, Drama, Challenge, Romance, Melodrama, Soap Opera

ReelTalk EP 87: Thử Thách Hát & Nhảy Ngẫu Nhiên với Armand và Talia. Cô ấy ra đi tay trắng, và trở về với tất cả những gì họ từng mong muốn.

365.9K 56 tập
Phát

Anh Ta Đã Phá Hủy Tay Tôi Vì Chị Gái

He Shattered My Hands, 佢為咗家姐廢咗我對手, उसने मेरे हाथ तोड़ दिए, Me destrozó las manos, حطم يدي, Il m'a brisé les mains, আমার হাত ভেঙে দিয়েছে, Quebrou Minhas Mãos, Он сломал мне руки, میرے ہاتھ توڑ دیے, Hancurkan Tanganku, Er zerbrach meine Hände, 私の手を砕いた, माझे हात तोडले, నా చేతులు విరిచాడు, Ellerimi Parçaladı, என் கைகளை உடைத்தான், Phá Hủy Tay Tôi, 내 손을 부쉈다, Mi Ha Frantumato, Revenge, Betrayal, Family Drama, Manipulation, Short Series

Anh ta đã phá hủy tay tôi vì chị gái. Cô ấy ra đi trắng tay, và trở về với tất cả những gì họ từng muốn.

595.2K 44 tập
Phát

Tình Đầu Bị Thay Thế

初恋被取代, 初戀被換走, बदल गया मेरा पहला प्यार, Mi Primer Amor Reemplazado, حبك الأول استُبدل, Mon Premier Amour Remplacé, আমার প্রথম প্রেম প্রতিস্থাপিত, Meu Primeiro Amor Substituído, Моя Первая Любовь Заменена, میرا پہلا پیار بدل گیا, Cinta Pertama Terganti, Meine Erste Liebe Ersetzt, 初恋は入れ替わった, माझे पहिले प्रेम बदलले, నా మొదటి ప్రేమ స్థానంలో, İlk Aşkın Değişti, என் முதல் காதல் மாற்றப்பட்டது, Tình Đầu Bị Thay Thế, 첫사랑이 바뀌었어, Il Mio Primo Amore Sostituito, Melodrama, Romance, Love Triangle, Destiny, Short Form

Anh ta đáng lẽ là kẻ thù của cô, nhưng số phận lại có kế hoạch khác. Tình đầu bị thay thế, một câu chuyện tình yêu bất ngờ.

226.3K 62 tập
Phát

Cưới kẻ thù của người yêu cũ

死对头, 死對頭, दुश्मन, Pesadilla, كوابيس, Cauchemar, শত্রু, Pesadelo, Кошмар, دشمن, Musuh, Albtraum, 天敵, शत्रू, శత్రువు, Kabusu, எதிரி, Kẻ thù, 악몽, Incubo, Revenge, Drama, Love Triangle, Betrayal, Short Series

ReelTalk EP9- Hạnh phúc đích thực — Cô ấy ra đi trắng tay, và trở về với tất cả những gì họ từng mong muốn.

513.5K 57 tập
Phát

Sự Trở Lại Của Quarterback Mất Tích

归来四分卫, 失蹤四分衛, लौटा हुआ क्वार्टरबैक, Regreso Quarterback, عودة لاعب الوسط, Retour Quarterback, হারানো কোয়ার্টারব্যাক, Retorno Quarterback, Возвращение Квотербека, گمشدہ کوارٹر بیک, Quarterback Hilang, Verlorene Quarterback, クォーターバック帰還, हरवलेला क्वार्टरबॅक, క్వార్టర్‌బ్యాక్ తిరిగి, Oyun Kurucu, குவார்டர்பேக் வருகை, Quarterback Trở Lại, 돌아온 쿼터백, Quarterback Perduto, Sports Drama, Revenge Story, High School, Secret Identity, Melodrama

Họ đã chế giễu cô công khai. Lẽ ra họ nên hỏi cô thực sự là ai. Giờ đây, cô đã trở lại.

275.5K 76 tập
Phát